KÍCH THƯỚC QUẠT THÔNG GIÓ CÔNG NGHIỆP CHUẨN 2026

1062 QL 1A | Linh Trung | Thu Duc | Ho Chi Minh City

Hotline 24/7 0914876226
KÍCH THƯỚC QUẠT THÔNG GIÓ CÔNG NGHIỆP CHUẨN 2026
Ngày đăng: 19/09/2026 01:57 PM

Kích thước quạt thông gió là yếu tố quan trọng cần được tính toán ngay từ khi thiết kế hệ thống thông gió cho nhà xưởng, kho hàng, trang trại và các công trình công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước không chỉ ảnh hưởng đến lưu lượng gió mà còn quyết định khả năng trao đổi không khí, mức tiêu thụ điện và hiệu quả làm mát tổng thể. Trên thị trường hiện nay có nhiều dòng quạt với kích thước khác nhau như 600x600mm, 900x900mm, 1060x1060mm, 1220x1220mm hay 1380x1380mm. Vậy kích thước nào phù hợp với từng công trình? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các kích thước quạt thông gió công nghiệp phổ biến, cách lựa chọn và những thông số cần kiểm tra trước khi lắp đặt.

1. Kích thước quạt thông gió công nghiệp được hiểu như thế nào?

1.1. Kích thước phủ bì của quạt

Kích thước phủ bì là kích thước tổng thể bên ngoài của quạt, thường được thể hiện theo dạng chiều rộng x chiều cao, chẳng hạn 900x900mm, 1220x1220mm hoặc 1380x1380mm. Đây là thông số được sử dụng phổ biến nhất khi gọi tên hoặc phân loại quạt thông gió vuông công nghiệp.

Kích thước phủ bì quyết định diện tích mà quạt chiếm trên tường, vách hoặc vị trí lắp đặt. Ví dụ, một mẫu quạt có kích thước phủ bì 1380x1380mm sẽ cần không gian lắp đặt lớn hơn đáng kể so với quạt 900x900mm. Vì vậy, khi thiết kế nhà xưởng hoặc cải tạo hệ thống thông gió, không nên chỉ quan tâm đến lưu lượng gió mà cần kiểm tra cả không gian thực tế dành cho quạt.

Thông số này cũng đặc biệt quan trọng khi thay thế quạt cũ. Nếu kích thước quạt mới lớn hơn khung hoặc ô lắp đặt hiện có, việc thi công có thể phát sinh thêm chi phí cắt, gia cố hoặc điều chỉnh kết cấu.

1.2. Kích thước ô chờ lắp đặt

Nếu kích thước phủ bì cho biết quạt lớn bao nhiêu thì kích thước ô chờ cho biết vị trí tường hoặc vách cần chuẩn bị để đưa quạt vào lắp đặt.

Hai thông số này không phải lúc nào cũng giống nhau. Tùy từng thiết kế khung quạt, phần khung có thể bao quanh ô chờ hoặc yêu cầu khoảng hở nhất định để cố định thiết bị. Vì vậy, không nên lấy kích thước phủ bì của quạt rồi tự động xem đó là kích thước ô chờ.

Đây là lỗi khá phổ biến khi thi công nhà xưởng. Chỉ cần sai vài centimet cũng có thể khiến quạt không vừa vị trí đã xây dựng, đặc biệt với những công trình sử dụng nhiều quạt bố trí liên tiếp trên cùng một vách.

Đối với công trình mới, nên xác định model quạt dự kiến sử dụng trước khi chốt kích thước ô chờ. Đối với công trình đang sử dụng, cần đo chính xác vị trí hiện có và đối chiếu với bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật của model quạt trước khi mua.

1.3. Kích thước cánh quạt

Kích thước cánh là một thông số khác cần quan tâm khi đánh giá kích thước quạt thông gió công nghiệp. Cánh quạt là bộ phận trực tiếp tạo ra chuyển động của không khí, vì vậy đường kính hoặc kích thước cánh có liên quan đến khả năng tạo lưu lượng gió.

Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng cánh càng lớn thì quạt chắc chắn càng mạnh. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế cánh, tốc độ quay, công suất động cơ, độ kín của hệ thống, trở lực đường gió và nhiều yếu tố khác.

Đây cũng là lý do hai mẫu quạt có kích thước khung gần giống nhau nhưng khả năng thông gió có thể khác nhau. Khi lựa chọn quạt cho nhà xưởng, nên xem đồng thời kích thước, lưu lượng gió và công suất, thay vì chỉ dựa vào kích thước khung bên ngoài.

1.4. Chiều sâu của quạt

Ngoài chiều rộng và chiều cao, chiều sâu cũng là thông số cần kiểm tra, đặc biệt khi quạt được lắp trên tường, vách panel hoặc những vị trí có không gian hạn chế.

Chiều sâu ảnh hưởng đến khoảng không phía sau và phía trước thiết bị. Nếu vị trí lắp đặt quá hẹp, quạt có thể bị cản trở trong quá trình hút hoặc thải khí. Với những hệ thống thông gió công nghiệp có yêu cầu lưu thông không khí lớn, việc bố trí không gian xung quanh quạt hợp lý sẽ giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn.

Đối với quạt lắp trên vách nhà xưởng, cần tính cả phần khung, cửa chớp, phụ kiện và khoảng không cần thiết khi bảo trì. Không nên thiết kế vị trí lắp đặt vừa khít với thân quạt mà không tính đến phần kết cấu đi kèm.

2. Các kích thước quạt thông gió phổ biến năm 2026

Quạt thông gió công nghiệp có nhiều kích thước khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào lưu lượng gió cần thiết, thể tích công trình và điều kiện lắp đặt.

Quạt khoảng 600 × 600 mm

Đây là nhóm kích thước tương đối nhỏ, phù hợp với các không gian có nhu cầu thông gió vừa phải hoặc những khu vực cần bổ sung trao đổi không khí.

Ưu điểm của nhóm quạt này là kích thước gọn, dễ bố trí và không yêu cầu diện tích tường quá lớn. Tuy nhiên, nếu áp dụng cho nhà xưởng có thể tích lớn, số lượng quạt cần sử dụng có thể tăng lên để đạt tổng lưu lượng mong muốn.

Quạt khoảng 900 × 900 mm

Quạt kích thước khoảng 900 × 900 mm thường được lựa chọn cho các công trình có nhu cầu thông gió cao hơn. Kích thước này phù hợp với nhiều nhà xưởng, kho hàng và khu vực sản xuất có diện tích vừa.

Khi lựa chọn, không nên chỉ nhìn kích thước khung mà cần kiểm tra lưu lượng gió của từng model. Hai sản phẩm có cùng kích thước chưa chắc có khả năng thông gió giống nhau.

Quạt khoảng 1060 × 1060 mm

Nhóm quạt 1060 × 1060 mm thường được sử dụng khi cần lưu lượng gió lớn hơn nhưng vẫn muốn kiểm soát số lượng thiết bị lắp đặt.

Với những nhà xưởng có nguồn nhiệt đáng kể, đây có thể là một lựa chọn phù hợp nếu lưu lượng gió của model đáp ứng được nhu cầu. Vị trí lắp đặt cũng cần được tính toán để luồng khí có thể đi qua khu vực cần thông gió thay vì chỉ tập trung tại một điểm.

Quạt khoảng 1220 × 1220 mm

Đây là nhóm kích thước lớn, phù hợp với những công trình có nhu cầu trao đổi không khí cao. Khi sử dụng quạt kích thước này, kết cấu tường hoặc khung đỡ cần được kiểm tra trước.

Khoảng cách giữa các quạt cũng cần được tính toán. Nếu bố trí không hợp lý, một số khu vực trong nhà xưởng có thể vẫn xảy ra tình trạng không khí tù đọng dù tổng số quạt đã đủ.

Quạt khoảng 1380 × 1380 mm

Quạt 1380 × 1380 mm thuộc nhóm quạt công nghiệp kích thước lớn, thường được quan tâm cho nhà xưởng, nhà máy, trang trại và các công trình cần lưu lượng gió cao.

Ưu điểm của dòng quạt lớn là có thể tạo lưu lượng đáng kể mà không cần bố trí quá nhiều thiết bị. Tuy nhiên, kích thước lớn cũng đòi hỏi vị trí lắp đặt, khung đỡ, nguồn điện và phương án bảo trì được chuẩn bị phù hợp.

Điều quan trọng là không nên xem 1380 × 1380 mm như một tiêu chuẩn phù hợp cho mọi nhà xưởng. Model cụ thể vẫn phải được đánh giá dựa trên lưu lượng gió và nhu cầu thực tế.

3. Kích thước ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả thông gió?

Kích thước là một yếu tố quan trọng nhưng không thể dùng riêng để đánh giá hiệu quả của quạt. Muốn lựa chọn chính xác, cần hiểu mối quan hệ giữa kích thước, lưu lượng gió và thể tích nhà xưởng.

Không gian càng lớn không đồng nghĩa chỉ cần quạt càng lớn

Một nhà xưởng rộng 1.000 m² nhưng cao 5 m sẽ có thể tích khác hoàn toàn nhà xưởng 1.000 m² cao 10 m.

Công thức cơ bản:

Thể tích nhà xưởng = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao

Ví dụ, nhà xưởng dài 50 m, rộng 20 m và cao 6 m có thể tích:

50 × 20 × 6 = 6.000 m³

Con số 6.000 m³ này mới là cơ sở để tiếp tục xác định tổng nhu cầu trao đổi không khí.

Lưu lượng gió quan trọng hơn kích thước khung

Lưu lượng gió thường được tính bằng m³/h. Đây là thông số cho biết lượng không khí mà quạt có khả năng dịch chuyển trong một giờ theo điều kiện công bố của nhà sản xuất.

Nếu nhà xưởng cần tổng lưu lượng 120.000 m³/h nhưng mỗi quạt chỉ có lưu lượng 20.000 m³/h, về lý thuyết cần khoảng 6 quạt để đạt tổng lưu lượng tương ứng.

Tuy nhiên, đây chỉ là phép tính sơ bộ. Khi thiết kế thực tế còn phải tính đến trở lực, vị trí quạt, cửa lấy gió, vật cản và yêu cầu cụ thể của công trình.

Cách bố trí ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả

Một hệ thống có đủ số lượng quạt nhưng bố trí sai vẫn có thể không đạt hiệu quả mong muốn.

Quạt hút nên được bố trí sao cho luồng khí có hướng đi rõ ràng. Không khí mới cần có đường đi vào, sau đó di chuyển qua khu vực cần thông gió và cuối cùng được quạt đưa ra ngoài.

Nếu chỉ tập trung quạt hút ở một khu vực mà không có phương án cấp khí phù hợp, khả năng trao đổi không khí ở những vị trí xa quạt có thể bị hạn chế.

4. Chọn kích thước quạt theo từng loại công trình

Mỗi công trình có đặc điểm khác nhau nên nhu cầu thông gió cũng khác nhau.

Nhà xưởng sản xuất

Nhà xưởng thường có máy móc, công nhân và nguồn phát sinh nhiệt liên tục. Nếu nhà xưởng sử dụng mái tôn hoặc hoạt động với mật độ máy móc cao, nhiệt lượng tích tụ có thể làm môi trường bên trong nóng và bí.

Trong trường hợp này, quạt thông gió công nghiệp thường được bố trí trên tường để hút khí nóng ra ngoài. Kích thước quạt cần được lựa chọn dựa trên tổng lưu lượng yêu cầu và khả năng bố trí thực tế.

Không nên chỉ nhìn diện tích sàn rồi quyết định số lượng quạt.

Kho hàng

Kho hàng thường có nhu cầu thông gió khác nhà máy. Một số kho chủ yếu cần giảm cảm giác bí và hạn chế hơi ẩm, trong khi một số kho cần duy trì điều kiện bảo quản nhất định.

Vì vậy, kích thước quạt nên được lựa chọn theo loại hàng hóa, thể tích kho và yêu cầu trao đổi không khí.

Trang trại và khu chăn nuôi

Khu chăn nuôi thường phát sinh nhiệt, hơi ẩm và mùi. Hệ thống thông gió cần đảm bảo không khí được trao đổi đều trong toàn bộ khu vực.

Trong trường hợp này, không chỉ kích thước và lưu lượng quạt mà hướng luồng khí cũng rất quan trọng. Việc bố trí quạt phải phù hợp với chiều dài chuồng, vị trí lấy khí và đặc điểm vật nuôi.

Nhà xưởng kết hợp Cooling Pad

Khi sử dụng Cooling Pad, quạt hút đóng vai trò kéo không khí qua tấm làm mát và đưa luồng khí đi xuyên qua nhà xưởng.

Lúc này, việc chọn quạt cần được tính đồng bộ với diện tích Cooling Pad. Không nên mua quạt trước rồi mới tìm cách lắp tấm làm mát theo quạt, vì hai bộ phận cần phối hợp để tạo được lưu lượng và tốc độ gió phù hợp.

Google map
Zalo
Hotline